Servo drive EA100

Servo drive EA100

(313)
Servo drive EA100
1/3 pha AC220V ± 5% 50 / 60Hz 2.8A ~ 7.6A
3 pha AC220V ± 5% 50 / 60Hz 2.8A ~ 10A
3 pha AC380V ± 10% 50 / 60Hz 5.4A ~ 26A
 
EA100 là servo drive đa năng hiệu suất cao được áp dụng rộng rãi cho các máy công cụ điều khiển số, máy in và đóng gói, máy dệt, dây chuyền sản xuất tự động robot và các lĩnh vực tự động hóa khác.

EA100 Servo Drive 

1.1 EA100 Servo Drive

 

1.2 EA100 Servo Motor 

SER Series servo motor features

Sơ đồ kích thước tổng thể và cài đặt

Kích thước tổng thể

 

Frame

L(mm)

H(mm)

D(mm)

L1(mm)

H1(mm)

d(mm)

SIZE A

65

170

171

55

160

5

SIZE B

90

170

184

80

160

5

SIZE C

110

283

233

95

272

5

 
Chi tiết đóng gói trên EA100
 
chỉ có một bao bì cho tất cả các kích cỡ:
 

Individual Packing(mm)

165X240X265

 
Động cơ Servo:
Sơ đồ kích thước tổng thể và cài đặt
1. Khung 60 mặt bích

Model

SER06-0R4-30-2□AY

LD=134mm

SER06-0R4-30-2□AY1

LD=169.5mm

 

2. Khung mặt bích 80

Khung mặt bích 80

Khung mặt bích 86

Model

SER09-0R7-30-2□BY

LD=148mm

SER09-0R7-30-2□BY1

LD=183mm

 

4. Khung mặt bích 130

Khung mặt bích 130

Model

LD

 

Model

LD

SER13-0R7-20-2□BY

150mm

SER13-1R5-20-2□BY

185mm

SER13-1R0-10-2□BY

215mm

SER13-1R5-30-2□BY

165mm

SER13-1R0-20-2□BY

165mm

SER13-1R5-20-3□BY

185mm

SER13-1R0-30-2□BY

150mm

SER13-2R0-20-3□BY

215mm

SER13-1R5-10-2□BY

265mm

SER13-3R0-20-3□BY

265mm

Ghi chú: LD tăng 55mm với phanh giữ

5. Khung mặt bích 180

Khung mặt bích 180

Model

LD

 

Model

LD

SER18-2R0-15-2BCY

173.5mm

SER18-2R0-15-2BCY1

222.0mm

SER18-3R0-15-3BCY

173.5mm

SER18-3R0-15-3BCY1

222.0mm

SER18-4R5-15-3BBY

186.5mm

SER18-4R5-15-3BBY1

235.0mm

SER18-5R6-15-3BBY

202.5mm

SER18-5R6-15-3BBY1

251.0mm

SER18-7R5-15-3BBY

252.5mm

SER18-7R5-15-3BBY1

323.5mm

 

Động cơ servo
 
1. Sơ đồ đánh số Model
2. Model Number List
 

Điện áp ngõ vào định mức (V)

Model

Công suất định mức (W)

Tốc độ định mức(rpm)

Dòng định mức (A)

Mô-men định mức (Nm)

AC 220 V

 

SER-06

0R4-30-2A□Y□

400

3000

2.3

1.27

0R4-30-2□BY□

400

3000

2.25

1.27

SER-08

0R7-30-2□AY□

750

3000

4.3

2.4

0R7-30-2□BY□

750

3000

4.0

2.4

0R7-20-2□AY□

750

2000

3.0

3.5

1R0-30-2□AY□

1000

3000

4.0

3.5

SER-09

0R7-30-2□BY□

750

3000

3.43

2.4

SER-11

1R0-20-2□BY□

1000

2000

5.0

5.0

1R2-30-2□BY□

1200

3000

4.9

4.0

SER-13

0R7-20-2□BY□

750

2000

3.88

3.65

1R0-10-2□BY□

1000

1000

4.72

9.55

1R0-20-2□BY□

1000

2000

4.72

4.77

1R0-30-2□BY□

1000

3000

4.96

3.27

1R0-10-2□BY□

1500

1000

6.76

14.32

1R5-20-2□BY□

1500

2000

6.78

7.16

1R5-30-2□BY□

1500

3000

6.41

4.77

AC 380V

1R5-20-3□BY□

1500

2000

4.1

7.16

2R0-20-3□BY□

2000

2000

6.5

9.55

3R0-20-3□BY□

3000

2000

9.6

14.32

SER-18

3R0-15-3BCZ□

3000

1500

11.5

25.95

4R5-15-3BCZ□

4500

1500

17.0

35.37

5R6-15-3BCZ□

5600

1500

19.0

45.51

7R5-15-3BCZ□

7500

1500

28.7

79.89

3. Phụ kiện tùy chọn:

Power cable with amp plug

Power cable with aviation plug

② Servo motor encoder cable:

Encoder cable with amp plug

Encoder cable with aviation plug

③ IO signal control terminal

Liên hệ

111/27 Bình Thành, Khu Phố 4, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, TPHCM.
  0987.52.53.54

 

Hỗ trợ
Hỗ trợ trực tuyến
Thời gian làm việc: 7h30 - 17h thứ 2 - 7
Mr Đức